máy ủi - xe lu - máy xếp - YITUO TRUNG QUỐC là chuyên gia công trình khối lượng Đất Đá tại bên cạnh bạn !
Danh mục sản phẩm
Tin tức
Thống kê truy cập
Đang online6
Tổng lượt truy cập:
16
Sản phẩm | Xe lu
Xe lu LT212/LT210
Thông số kỹ thuật
| Cỡ loại | LT212/LT210 | |
| Chất lượng công tác | Kg | 12000/10000 |
| Phụ tải khi trạng thái tĩnh | N/cm | 276/230 |
| Tần số chấn động | Hz | 30 |
| Biên độ | Mm | 1.8/0.9 |
| Sức chấn động | KN | (270/140)/(240/130) |
| Tốc độ đi ⅠⅡ Ⅲ | 1.8/3.7/9.7 | |
| Năng lực đi dốc | % | 35 |
| Góc chuyển hướng | ° | 35 |
| Khoảng cách đất tối nhỏ | mm | 360 |
| Điện áp điện khí | V | 24 |
| Bán kính quay | mm | 7000/6500 |
| Góc lay động | ° | 8 |
| Quy cách bánh xe | 17.5-25 | |
| Kích thước bên ngoại(L*W*H) | mm | 5640×2258×2970 |
| Chiều ngang bánh chấn động | mm | 2100 |
| Đường kính bánh chấn động | mm | 1400 |
| Chiều dày bánh chấn động | mm | 24 |
| Khoảng cách trục | mm | 3080 |
| Cỡ loại động cơ diesel | YC6B120 | |
| Công suất đông cơ | kw | 85 |
| Tốc độ quay động cơ | r/min | 2000 |
| Dung tích két dầu diesel | L | 180 |
| Dung tích dầu két khí nén | L | 150 |
Đặt mua sản phẩm này





.jpg)
